Tra cứu Điểm chuẩn đại học, cao đẳng 2020
Điểm chuẩn chính thức Kỹ thuật hàng không
| Tên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | So sánh điểm chuẩn theo năm |
Chia sẻ theo ngành |
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ thuật hàng không | 7520120 | A00, A01, D90 | 24.2 | ||||
Biểu đồ so sánhĐiểm chuẩn hàng năm |
|||||||
Xem thêm ngành Kỹ thuật hàng không của các trường khác
| STT | Tên trường | Mã trường | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | So sánh điểm chuẩn theo năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | KCN | A00, A01, X06, X07 | 23.22 | Xem |
| 2 | Học viện Phòng Không - Không Quân | PKH | A01 | 26.5 | Xem |
| 3 | Học viện Phòng Không - Không Quân | PKH | A00 | 26.5 | Xem |
| 4 | Học viện Phòng Không - Không Quân | PKH | C01 | 26.5 | |
| 5 | Học viện Phòng Không - Không Quân | PKH | A00 | 25.17 | |
| 6 | Đại học Văn Lang | DVL | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 | Xem |
| 7 | Học viện Phòng Không - Không Quân | PKH | C01 | 25.17 | |
| 8 | Học viện Phòng Không - Không Quân | PKH | A01 | 25.17 |




